xui khiến

xui khiến

Cảnh nghèo đã xui khiến họ đánh bạn với nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tác động, thúc đẩy ai đó làm một việc đó (thường việc không tốt): "xui khiến" chỉ hành động khích lệ, gợi ý hoặc tạo ra nguyên nhân khiến người khác hành động theo một hướng nhất định, thường mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.
    • Quyết định, chi phối: "xui khiến" cũng có nghĩamột yếu tố (hoàn cảnh, số phận) tác động mạnh mẽ đến hành vi hoặc quyết định của con người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ xấu đã xui khiến anh ta làm điều sai trái. (Kẻ xấu thúc đẩy anh ta hành động không đúng.)
    • Cảnh nghèo đã xui khiến họ đánh bạn với nhau. (Hoàn cảnh nghèo khó quyết định tình bạn của họ.)
    • Ai xui khiến ấy bỏ nhà đi? (Ai đã tác động khiến ấy rời khỏi nhà?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xui khiến số phận": sự chi phối của vận mệnh, định mệnh.

    • Số phận xui khiến họ gặp lại nhau sau nhiều năm. (Định mệnh tác động để họ gặp lại nhau.)
  • "xui khiến lòng người": kích động cảm xúc, ý nghĩ của con người.

    • Lòng tham xui khiến con người làm nhiều việc xấu xa. (Lòng tham thúc đẩy con người hành động xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Xui (động từ): thúc đẩy, khuyên bảo ai làm việc (thường việc không tốt).

    • Đừng xui làm bậy. (Đừng khuyên làm điều sai trái.)
  • Khiến (động từ): làm cho, gây ra một kết quả nào đó.

    • Điều đó khiến tôi buồn. (Điều đó làm tôi buồn.)
  • Xúi giục (động từ): kích động, khích lệ làm việc xấuđồng nghĩa với xui khiến.

    • Hắn ta xúi giục đám đông nổi loạn. (Hắn ta kích động đám đông nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Xúi giục: tác động, thúc đẩy làm việc xấu.
  • Kích động: làm cho ai đó hành động mạnh mẽ, thường tiêu cực.
  • Thúc đẩy: tạo động lực để hành động (có thể trung tính hoặc tích cực).
  • Chi phối: tác động, ảnh hưởng đến quyết định hoặc hành vi.
Thành ngữ liên quan
  • Xui khiến lòng người: tác động vào tâm lý, cảm xúc của con người.

    • Lời nói ngọt ngào xui khiến lòng người dễ tin. (Lời nói ngọt ngào dễ tác động đến lòng tin của người khác.)
  • Số phận xui khiến: do định mệnh chi phối, không thể thay đổi.

    • Không phải tôi muốn, số phận xui khiến tôi phải làm vậy. (Đó do định mệnh, không phải ý muốn của tôi.)